Thống kê số đầu đuôi Miền Bắc
Tần suất chữ số đầu và đuôi (0-9) của toàn bộ cặp loto XSMB (tất cả các giải), tính trên 30 kỳ quay gần nhất.
Bảng thống kê đầu đuôi (30 kỳ gần nhất)
| Số | Đầu (lần) | Đuôi (lần) |
|---|---|---|
| 0 | 64 | 70 |
| 1 | 71 | 66 |
| 2 | 73 | 72 |
| 3 | 79 | 82 |
| 4 | 76 | 76 |
| 5 | 61 | 44 |
| 6 | 67 | 69 |
| 7 | 69 | 80 |
| 8 | 64 | 71 |
| 9 | 78 | 72 |
Lưu ý: Thống kê tính trên 2 chữ số cuối của tất cả các giải (không chỉ giải đặc biệt), chỉ mang tính tham khảo.