Thống kê số đầu đuôi Miền Bắc
Tần suất chữ số đầu và đuôi (0-9) của toàn bộ cặp loto XSMB (tất cả các giải), tính trên 30 kỳ quay gần nhất.
Bảng thống kê đầu đuôi (30 kỳ gần nhất)
| Số | Đầu (lần) | Đuôi (lần) |
|---|---|---|
| 0 | 71 | 88 |
| 1 | 80 | 77 |
| 2 | 62 | 78 |
| 3 | 90 | 89 |
| 4 | 74 | 83 |
| 5 | 80 | 80 |
| 6 | 91 | 72 |
| 7 | 81 | 89 |
| 8 | 100 | 68 |
| 9 | 81 | 86 |
Lưu ý: Thống kê tính trên 2 chữ số cuối của tất cả các giải (không chỉ giải đặc biệt), chỉ mang tính tham khảo.